Nghĩa tiếng Việt của
urgent
Phiên âm Mỹ /ˈɝdʒənt/ BrE /ˈɜːdʒənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "urgent" phát âm Mỹ /ˈɝdʒənt/ Anh /ˈɜːdʒənt/ — audio file: urgent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bách
urgent need — nhu cầu cấp bách
khẩn nài, năn nỉ
Chuyên ngành kinh tế
khẩn
Chuyên ngành kỹ thuật
khẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- urgent message; urgent need; urgency
Dễ nhầm
- urgent means needing immediate attention; important does not always mean it must be handled immediately
Mẫu câu giá trị
- “She sent an urgent email to the support team.” (Cô gửi email khẩn cấp cho nhóm hỗ trợ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật