Nghĩa tiếng Việt của
trump card
1. lá bài thuộc chất chủ trong một số trò chơi, có thể thắng lá của các chất khác
Cấu trúc: play a trump card · the trump card suit · hold a trump card
She used a low trump card to win the trick.
Cô đánh một lá chất chủ thấp để thắng lượt bài.
The rules explain when a trump card can beat a card from another suit.
Luật giải thích khi nào lá chất chủ có thể thắng lá thuộc chất khác.
2. (nghĩa bóng) lợi thế đặc biệt có thể giúp ai thắng thế hoặc gây bất ngờ
Cấu trúc: play/reveal your trump card · keep a trump card up your sleeve · a trump card in negotiations
The small firm played its trump card by offering same-day delivery.
Công ty nhỏ tung lợi thế quyết định bằng cách giao hàng trong ngày.
She kept her strongest trump card until the final round of negotiations.
Cô giữ lợi thế mạnh nhất đến vòng đàm phán cuối cùng mới đưa ra.
Lưu ý: Trump card có nghĩa đen là lá thuộc chất chủ trong một số trò bài, có thể thắng lá của các chất khác; nghĩa bóng là lợi thế đặc biệt có thể tạo bất ngờ khi được tung ra. Dùng play/reveal/hold back one's trump card; ở nghĩa bóng không liên quan đến nhân vật tên Trump.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a playing card in the suit that has been declared trumps (Synonyms: trump)
"the ace of trumps is a sure winner"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.