Nghĩa tiếng Việt của

trumpet

Phiên âm Mỹ /ˈtɹʌmpət/ BrE /ˈtrʌmpət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "trumpet" phát âm Mỹ /ˈtɹʌmpət/ Anh /ˈtrʌmpət/ — audio file: trumpet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(âm nhạc) kèn trompet
tiếng kèn trompet
người thổi trompet (ở ban nhạc)
(như) ear-trumpet
to blow one's own trumpet
(xem) blow
ngoại động từ
thổi kèn để loan báo (việc gì); công bố, loan báo
nội động từ
thổi kèn trompet
rống lên (voi...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật