Nghĩa tiếng Việt của
troubled
Phiên âm Mỹ /ˈtɹʌbəld/ BrE /ˈtrʌbəld/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "troubled" phát âm Mỹ /ˈtɹʌbəld/ Anh /ˈtrʌbəld/ — audio file: troubled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đục, không trong
không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn
sleep — giấc ngủ không yên
rối loạn, hỗn loạn
troubled time — thời buổi hỗn loạn
to fish in troubled waters
(xem) fish
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- troubled childhood; troubled waters; troubled by a problem
Dễ nhầm
- troubled means worried or experiencing difficulties; a troubled time is a period of problems
Mẫu câu giá trị
- “The company has had a troubled year.” (Công ty đã trải qua một năm đầy khó khăn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật