Nghĩa tiếng Việt của

troubled

Phiên âm Mỹ /ˈtɹʌbəld/ BrE /ˈtrʌbəld/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "troubled" phát âm Mỹ /ˈtɹʌbəld/ Anh /ˈtrʌbəld/ — audio file: troubled.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “trouble” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
đục, không trong
không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn
sleep — giấc ngủ không yên
rối loạn, hỗn loạn
troubled time — thời buổi hỗn loạn
to fish in troubled waters
(xem) fish

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật