Nghĩa tiếng Việt của
touch off
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. khơi mào, châm ngòi (bùng nổ đột ngột)
The verdict touched off nationwide protests.
Bản án châm ngòi các cuộc phản đối trên toàn quốc.
His comments touched off a heated debate.
Lời bình của anh ấy khơi ra một cuộc tranh cãi gay gắt.
Lưu ý: Tân ngữ thường là war/riot/debate/protest. Gần 'set off', 'spark off'.
Mục từ điển mở (OVDP)
-phác vẽ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- put in motion or move to act (Synonyms: trip, actuate, trigger, activate, set off, spark off)
"trigger a reaction"
"actuate the circuits"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.