Nghĩa tiếng Việt của
touch down
1. (máy bay/tàu vũ trụ) chạm đất khi hạ cánh
Cấu trúc: touch down at/on a runway · touch down safely · the plane touched down
Our plane touched down at Heathrow just before midnight.
Máy bay của chúng tôi hạ cánh xuống Heathrow ngay trước nửa đêm.
The spacecraft touched down safely in the desert.
Tàu vũ trụ hạ cánh an toàn xuống sa mạc.
2. (rugby) chạm bóng xuống đất trong khu vực ghi điểm để hoàn tất một pha ghi điểm
Cấu trúc: touch down for a try · touch the ball down over the line
The winger touched down just inside the corner flag to score a try.
Cầu thủ chạy cánh chạm bóng xuống sát bên trong cột cờ góc để ghi một pha try.
The referee checked whether the player had touched the ball down before going into touch.
Trọng tài kiểm tra xem cầu thủ đã chạm bóng xuống trước khi bóng ra ngoài đường biên hay chưa.
Lưu ý: Touch down thường nói máy bay hoặc tàu vũ trụ chạm đất khi hạ cánh. Trong thể thao, nghĩa phụ thuộc môn: cầu thủ bóng bầu dục chạm bóng xuống đất trong khu vực ghi điểm; touchdown trong bóng bầu dục Mỹ là một pha ghi điểm riêng. Không dùng thay cho mọi nghĩa của land.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
touchdown US /tˈʌtʃdaʊn/
noun
- a score in American football; being in possession of the ball across the opponents' goal line
- a landing (as the wheels touch the landing field); especially of airplanes
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.