Nghĩa tiếng Việt của

tore

Phiên âm Mỹ /tɔɹ/ BrE /tɔː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tore" phát âm Mỹ /tɔɹ/ Anh /tɔː/ — audio file: tore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “tear” Nên nhận biết ~C1
thời quá khứ của tear
danh từ
(kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) torus)
Chuyên ngành kỹ thuật
hình xuyến

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật