Nghĩa tiếng Việt của
tore
Phiên âm Mỹ /tɔɹ/ BrE /tɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tore" phát âm Mỹ /tɔɹ/ Anh /tɔː/ — audio file: tore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ của tear
danh từ
(kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) torus)
Chuyên ngành kỹ thuật
hình xuyến
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tore a page; tore apart; tore into someone
Dễ nhầm
- tore is the simple past of tear, meaning rip; tear meaning produce water from the eyes is pronounced differently
Mẫu câu giá trị
- “He tore the envelope open.” (Anh xé phong bì ra.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật