Nghĩa tiếng Việt của
poem
Phiên âm Mỹ /ˈpoʊəm/ BrE /ˈpəʊəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poem" phát âm Mỹ /ˈpoʊəm/ Anh /ˈpəʊəm/ — audio file: poem.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2211) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bài thơ
(nghĩa bóng) vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ
the chalet is a poem in wood — ngôi nhà ván ấy là một kiến trúc bằng gỗ rất nên thơ
Chuyên ngành kỹ thuật
thớ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a poem = một bài thơ (đếm được — "write a poem").
- poem /ˈpəʊəm/ (một bài) vs poetry (thơ — không đếm, nghệ thuật) vs poet (nhà thơ) vs poem vs prose (văn xuôi).
- "poetry reading" (buổi ngâm thơ — văn hoá).
Dễ nhầm
- poem (bài thơ — đơn) vs poetry (thơ — tổng thể) vs verse (khổ thơ/câu thơ).
- "the poem goes…" (bài thơ viết rằng — trích).
Mẫu câu giá trị
- "She wrote a poem about the last night ferry." (Bà viết một bài thơ về chuyến đêm cuối.)
- "His poetry filled the ward magazine." (Thơ của anh đầy tạp chí khu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật