Nghĩa tiếng Việt của

return ticket

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. vé khứ hồi; vé bao gồm hành trình đi và quay về (cách gọi Anh-Anh)

Cấu trúc: a return ticket to + place · buy/book a return ticket · a single or return ticket

I bought a return ticket to Manchester for Friday.

Tôi mua vé khứ hồi đến Manchester cho ngày thứ Sáu.

A return ticket was cheaper than two separate fares.

Vé khứ hồi rẻ hơn hai lượt vé riêng.

Lưu ý: Return ticket (Anh-Anh) là vé cho cả lượt đi đến một nơi và lượt quay về; tiếng Anh Mỹ thường dùng round-trip ticket. Cách gọi và điều kiện vé phụ thuộc hãng vận chuyển, nên cần xem hành trình được ghi trên vé.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a ticket to a place and back (usually over the same route) (Synonyms: round-trip ticket)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.