Nghĩa tiếng Việt của
the ft
Mục trong từ điển mở: “theft”.
1. Financial Times, tên viết tắt của một tờ báo Anh chuyên về kinh doanh và tài chính
Cấu trúc: read the FT · an article/report in the FT · the FT's coverage of business
She reads the FT to follow international business news.
Cô đọc Financial Times để theo dõi tin tức kinh doanh quốc tế.
The FT published an interview with the company's chief executive.
Financial Times đăng một cuộc phỏng vấn với tổng giám đốc của công ty.
Lưu ý: The FT là tên gọi tắt của Financial Times, một tờ báo kinh doanh và tài chính của Anh; viết hoa FT vì đây là tên riêng. The đứng trong tên gọi, nên thường nói read the FT hoặc an article in the FT.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
theft B1 US /θˈɛft/
noun
- the act of taking something from someone unlawfully (Synonyms: larceny, thievery, thieving, stealing)
"the thieving is awful at Kennedy International"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.