Nghĩa tiếng Việt của
tennis elbow
1. đau khuỷu tay do gân quanh khuỷu bị căng/quá tải lặp đi lặp lại, thường gọi là hội chứng khuỷu tay tennis
Cấu trúc: develop/have tennis elbow · pain from tennis elbow · be treated for tennis elbow
She developed tennis elbow after months of repetitive work with a hand tool.
Cô bị đau khuỷu tay sau nhiều tháng làm đi làm lại một thao tác bằng dụng cụ cầm tay.
The condition is called tennis elbow, although many people with it do not play tennis.
Tình trạng này được gọi là tennis elbow, dù nhiều người mắc không chơi tennis.
Lưu ý: Tennis elbow là tên thông dụng của tình trạng đau quanh khuỷu tay do gân bị quá tải; người mắc không nhất thiết phải chơi tennis. Đây là cách gọi phổ thông, không phải chẩn đoán đầy đủ về nguyên nhân hoặc mức độ đau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- painful inflammation of the tendon at the outer border of the elbow resulting from overuse of lower arm muscles (as in twisting of the hand) (Synonyms: lateral epicondylitis, lateral humeral epicondylitis)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.