Nghĩa tiếng Việt của

tear yourself away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. rời đi một cách khó khăn, lưu luyến (khỏi việc/quán đang thích)

I couldn't tear myself away from the show.

Tôi không nỡ rời mắt khỏi buổi diễn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.