Nghĩa tiếng Việt của

taxi rank

Cụm từnoun phrase (countable, British English)Biên soạn riêng

1. điểm đỗ taxi chờ đón khách (Anh-Anh; Anh-Mỹ thường gọi taxi stand)

Cấu trúc: wait at a taxi rank · a taxi rank outside the station · queue at the taxi rank

We found a taxi at the rank outside the railway station.

Chúng tôi tìm được taxi ở điểm đón bên ngoài nhà ga.

Passengers queued at the taxi rank after the concert ended.

Hành khách xếp hàng tại điểm đón taxi sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.

Lưu ý: Taxi rank là nơi taxi đỗ thành hàng để chờ khách; tiếng Anh-Bắc Mỹ thường gọi taxi stand. Cụm chỉ điểm đón taxi có tổ chức, không nhất thiết là một bãi đỗ taxi riêng hoặc nơi khách đã đặt xe trước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a place where taxis park while awaiting customers (Synonyms: cabstand, taxistand)
    "in England the place where taxis wait to be hired is called a `taxi rank'"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.