Nghĩa tiếng Việt của

tap dance

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “tap-dance”.

1. điệu nhảy gõ nhịp bằng giày xuống sàn, thường dùng giày có miếng kim loại ở mũi và gót

Cấu trúc: learn/perform tap dance · a tap-dance routine · tap dancing lessons

The performers ended the show with a fast tap dance.

Các nghệ sĩ kết thúc buổi diễn bằng một điệu nhảy gõ giày nhanh.

She wore tap shoes for the dance number and rehearsed the rhythm carefully.

Cô mang giày tap cho tiết mục nhảy và tập kỹ nhịp điệu.

Lưu ý: Tap dance là điệu nhảy tạo nhịp bằng cách gõ mũi/gót giày xuống sàn; giày tap thường có miếng kim loại để tiếng gõ rõ hơn. Tap dancing thường dùng như danh từ chỉ hoạt động; tap-dance có thể dùng làm động từ, thường viết có gạch nối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a dance step tapped out audibly with the feet (Synonyms: tap dancing)

verb

  1. perform a tap dance

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.