Nghĩa tiếng Việt của
tapping
Phiên âm Mỹ /ˈtæpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tapping" phát âm Mỹ /ˈtæpɪŋ/ — audio file: tapping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự chế biến kẹo socola
sự lấy ra
sự rót
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu dây ra (từ biến áp)
lưu vực thử nghiệm
mạch nhánh
mạch rẽ
mẻ ra
phân nhánh
sự cắt ren trong
sự chọc mạch nước
sự nối nhánh
sự phân nhánh
sự rẽ mạch
sự tháo ra
Lĩnh vực: y học
chích rút
Lĩnh vực: điện lạnh
đầu dây ra (của biến thế)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đục lỗ tháo (đúc)
sự tarô
sự tháo chất lỏng
Lĩnh vực: xây dựng
sự ta rô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tapping noise; tapping a tree; tapping the screen
Dễ nhầm
- tapping is the -ing form of tap; it can describe a light repeated hit or drawing liquid from a source
Mẫu câu giá trị
- “I heard someone tapping at the window.” (Tôi nghe có người gõ nhẹ vào cửa sổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật