Nghĩa tiếng Việt của

talking point

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “talking-point”.

1. điểm bàn luận (ý được chuẩn bị để nói trong thảo luận, truyền thông)

Cấu trúc: a talking point at the meeting · prepare talking points

Job security is the main talking point tonight.

An ninh việc làm là điểm bàn luận chính tối nay.

The team prepared three talking points for the interview.

Cả nhóm chuẩn bị ba ý nhắn cho buổi phỏng vấn.

Lưu ý: Số nhiều 'talking points' là các ý nhắn gửi trước cho người phát biểu.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
đề tài có thể bàn luận, đề tài có thể tranh cãi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an especially persuasive point helping to support an argument or discussion

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.