Nghĩa tiếng Việt của
tab
Phiên âm Mỹ /tæb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tab" phát âm Mỹ /tæb/ — audio file: tab.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tai, đầu, vạt, dải (đính vào một vật gì)
tab of shoe-lace — sắt bịt đầu dây giày
tab of coat — dải áo
nhãn (dán trên hàng hoá)
(quân sự) phù hiệu cổ áo
(thông tục) sự tính toán; sự kiểm tra
to keep tab(s) on — kiểm tra, kiểm soát (sổ sách chi tiêu...); theo dõi
Chuyên ngành kinh tế
bản kiểm kê tiền trả
mẫu băng
nhãn (dán trên hàng hóa)
phiếu tính tiền
sự kiểm tra
sự tính toán
Chuyên ngành kỹ thuật
nêm
nhãn (hàng hóa)
mấu
quai
then
vấu
vấu đỡ
Lĩnh vực: toán & tin
cữ đích
cữ dừng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
phiếu danh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- browser tab; bar tab; keep tabs on
Dễ nhầm
- a tab is a small flap or a section in a browser; a bar tab is the running bill, and keep tabs on means monitor
Mẫu câu giá trị
- “Open the article in a new tab.” (Mở bài viết trong một thẻ mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật