Nghĩa tiếng Việt của

tab

Phiên âm Mỹ /tæb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tab" phát âm Mỹ /tæb/ — audio file: tab.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tai, đầu, vạt, dải (đính vào một vật gì)
tab of shoe-lace — sắt bịt đầu dây giày
tab of coat — dải áo
nhãn (dán trên hàng hoá)
(quân sự) phù hiệu cổ áo
(thông tục) sự tính toán; sự kiểm tra
to keep tab(s) on — kiểm tra, kiểm soát (sổ sách chi tiêu...); theo dõi
Chuyên ngành kinh tế
bản kiểm kê tiền trả
mẫu băng
nhãn (dán trên hàng hóa)
phiếu tính tiền
sự kiểm tra
sự tính toán
Chuyên ngành kỹ thuật
nêm
nhãn (hàng hóa)
mấu
quai
then
vấu
vấu đỡ
Lĩnh vực: toán & tin
cữ đích
cữ dừng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
phiếu danh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật