Nghĩa tiếng Việt của
table mat
Mục trong từ điển mở: “table-mat”.
1. miếng lót bàn, thường đặt dưới đĩa hoặc vật nóng để tránh làm hỏng mặt bàn (Anh-Anh)
Cấu trúc: put/place a hot dish on a table mat · a wooden/fabric table mat · protect the table with a table mat
Put the casserole on a table mat so it does not mark the wooden table.
Hãy đặt món hầm lên miếng lót bàn để không làm hằn mặt bàn gỗ.
She bought a set of woven table mats for serving hot plates.
Cô mua một bộ miếng lót bàn đan để kê các đĩa thức ăn nóng.
Lưu ý: Table mat trong tiếng Anh-Anh là miếng lót đặt dưới đĩa hoặc nồi nóng để bảo vệ mặt bàn; tiếng Anh-Bắc Mỹ thường dùng trivet cho miếng lót nồi nóng và placemat cho tấm lót riêng dưới bát đĩa của từng người. Chọn từ theo công dụng và vùng dùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a pad for use under a hot dish to protect a table (Synonyms: hot pad)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.