Nghĩa tiếng Việt của

table napkin

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “table-napkin”.

1. khăn ăn, khăn giấy hoặc khăn vải dùng để lau tay, môi trong bữa ăn

Cấu trúc: fold/use a table napkin · a paper/cloth napkin · put a napkin on your lap

Each place setting had a clean table napkin beside the plate.

Mỗi chỗ ngồi có một chiếc khăn ăn sạch đặt cạnh đĩa.

He used a paper napkin to wipe sauce from his fingers.

Anh dùng khăn giấy ăn lau nước sốt trên các ngón tay.

Lưu ý: Table napkin là khăn giấy hoặc khăn vải dùng trong bữa ăn để lau môi, ngón tay hay che quần áo; thường chỉ cần nói napkin, còn ở Anh có thể dùng serviette. Trong nhà hàng, cloth napkin thường là khăn vải, paper napkin là khăn giấy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a small piece of table linen that is used to wipe the mouth and to cover the lap in order to protect clothing (Synonyms: napkin, serviette)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.