Nghĩa tiếng Việt của
double-edged sword
Cụm từidiomBiên soạn riêng
1. con dao hai lưỡi — cái vừa có lợi vừa có hại
Social media is a double-edged sword for teenagers.
Mạng xã hội là con dao hai lưỡi với thanh thiếu niên.
Remote work is a double-edged sword — freedom comes with isolation.
Làm việc từ xa là con dao hai lưỡi — tự do đi kèm cô lập.
Lưu ý: Dùng khi cân hai mặt của cùng một thứ — rất hợp mở đoạn thân bài Task 2.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.