Nghĩa tiếng Việt của

switch over

Cụm từphraseBiên soạn riêng

1. To change from one system, method, or channel to another

Cấu trúc: switch over to a new system · switch over from gas to electric · switch over channels

The family switched over to a cheaper energy plan.

Gia đình chuyển sang gói năng lượng rẻ hơn.

Switch over to channel five for the live broadcast.

Chuyển sang kênh năm để xem truyền hình trực tiếp.

Lưu ý: To change from one system, method, or channel to another.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. change over, change around, as to a new order or sequence (Synonyms: switch, exchange)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.