Nghĩa tiếng Việt của
switch off
1. tắt thiết bị, đèn hoặc nguồn điện bằng công tắc/nút
Cấu trúc: switch off a light/device · switch a device off · switch it off · the power is switched off
Please switch off the projector before you leave the meeting room.
Vui lòng tắt máy chiếu trước khi rời phòng họp.
The heating switches off automatically when the room reaches the set temperature.
Hệ thống sưởi tự tắt khi phòng đạt đến nhiệt độ đã đặt.
2. ngừng chú ý hoặc không còn tập trung vào điều đang nghe/đọc (thân mật)
Cấu trúc: switch off during a talk · switch off when somebody discusses something · find something boring and switch off
I switch off when the presenter spends too long reading the slides aloud.
Tôi mất tập trung khi người thuyết trình dành quá nhiều thời gian đọc nguyên văn các trang chiếu.
She switched off halfway through the lecture because the topic felt too familiar.
Cô bắt đầu không chú ý giữa buổi giảng vì chủ đề quá quen thuộc.
Lưu ý: Switch off có thể là tắt đèn/máy bằng công tắc hoặc nút; với tân ngữ, switch something off và switch off something đều dùng được, nhưng đại từ phải đứng giữa: switch it off. Nghĩa thân mật là ngừng chú ý hoặc không còn quan tâm; đừng nhầm với switch somebody off, thường là làm ai mất hứng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- cause to stop operating by disengaging a switch (Synonyms: cut, turn off, turn out)
"Turn off the stereo, please"
"cut the engine"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.