Nghĩa tiếng Việt của

switch on

Cụm từphrasal verb (transitive and intransitive)Biên soạn riêng

1. bật thiết bị, đèn hoặc nguồn điện bằng công tắc/nút

Cấu trúc: switch on a light/device · switch a device on · switch it on · switch on the power

Switch on the desk lamp so we can read the contract clearly.

Bật đèn bàn để chúng ta đọc rõ hợp đồng.

He switched the computer on and opened the shared project folder.

Anh bật máy tính rồi mở thư mục dự án dùng chung.

2. bật radio, TV hoặc thiết bị phát để bắt đầu nghe/xem

Cấu trúc: switch on the television/radio · switch on halfway through a programme · switch on to watch/listen

We switched on halfway through the programme and caught the final interview.

Chúng tôi bật TV khi chương trình đã phát được một nửa và xem kịp cuộc phỏng vấn cuối.

She switched on the radio to hear the morning news while making breakfast.

Cô bật radio để nghe tin buổi sáng trong khi chuẩn bị bữa sáng.

Lưu ý: Switch on là bật thiết bị, đèn hoặc nguồn điện bằng công tắc/nút; có thể nói switch on something hoặc switch something on, nhưng đại từ phải đứng giữa: switch it on. Nghĩa bóng 'trở nên hào hứng/tập trung' không phải nghĩa chính của mục từ này; trong ngữ cảnh nghe/xem, switch on thường có nghĩa bật thiết bị rồi bắt đầu theo dõi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. cause to operate by flipping a switch (Synonyms: turn on)
    "switch on the light"
    "turn on the stereo"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.