Nghĩa tiếng Việt của
swing
Phiên âm Mỹ /swɪŋ/
Transcript: từ "swing" phát âm Mỹ /swɪŋ/ — audio file: swing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “sw” IELTS Core ~B1
danh từ
sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc
cái đu
chầu đu
sự (đi) nhún nhảy
to walk with a swing — đi nhún nhảy
quá trình hoạt động; sự tự do hành động
to give somebody full swing in some matter — cho ai được tự do hoạt động trong việc gì
(âm nhạc) (như) swing music
nhịp điệu (thơ...)
(thể dục,thể thao) cú đấm bạt, cú xuynh (quyền Anh)
(thương nghiệp) sự lên xuống đều đều (giá cả)
in full swing
(xem) full
the swing of the pendulum
(nghĩa bóng) khuynh hướng xen kẽ, khuynh hướng muốn để các đảng lần lượt lên nắm chính quyền
nội động từ swung
đu đưa, lúc lắc
door swings to — cửa đu đưa rồi đóng lại
đánh đu
to swing into the saddle — đánh đu nhảy lên yên
treo lủng lẳng
lamp swings from the ceiling — đèn treo lủng lẳng trên trần nhà
đi nhún nhảy
to swing out of the room — đi nhún nhảy ra khỏi phòng
ngoặt (xe, tàu...)
to swing to starboard — (hàng hải) quay ngoặt sang bên phải
ngoại động từ
đu đưa, lúc lắc
to swing one's feet — đu đưa hai chân
to swing a child — đưa đẩy cái đu cho một đứa trẻ
treo lủng lẳng, mắc
to swing a lamp on the ceiling — treo lủng lẳng cái đèn lên trần nhà
to swing a hammock — mắc cái võng
vung vẩy; lắc
to swing one's arms — vung tay
to swing a club — vung gậy
to swing a bell — lắc chuông
quay ngoắt
to swing a car round — lái ngoắt xe ô tô, quay ngoắt xe ô tô trở lại
(âm nhạc) phổ thành nhạc xuynh
(Mỹ) lái theo chiều lợi
to swing the election — lái cuộc bầu cử theo chiều có lợi cho mình
no room to swing a cat
(xem) room
to swing the lead
(xem) lead
he will swing for it
hắn sẽ bị treo cổ về tội đó
Chuyên ngành kinh tế
ảnh hưởng đến
biến động
chi phối
dao động
lên xuống đều đều
sự dao động
sự dao động, biến động
tác động đến
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh đu
đu đưa
lắc. dao động
lúc lắc (tàu)
phạm vi
quay
quy mô
sự lắc
sự lắc đập
xoay
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bán kính lớn nhất (chi tiết gá trên máy)
biên độ lắc
chiều cao tâm máy
đường kính quay
Lĩnh vực: điện lạnh
sự lắc lư (của một đại lượng điện)
Lĩnh vực: xây dựng
sự xoay (xung quanh trục đứng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: swing – swung – swung (đung đưa/lắc).
- in full swing = đang độ cao trào (idiom — "the market was in full swing"); swing BY (ghé nhanh — informal).
- swing (n) — xích đu; "swing voter" (cử tri Trung lưu — chính trị!).
Dễ nhầm
- swing (lắc quanh điểm treo) vs sway (lắc lư — nhẹ, cây cối/người) vs rock (nhún — ghế/thuyền).
- "mood swings" (tâm trạng thất thường — sức khoẻ tinh thần).
Mẫu câu giá trị
- "By eight the market was in full swing." (Tám giờ chợ đã vào độ cao trào.)
- "The crane swung the new ramp into place." (Cần cẩu lắc dốc mới vào vị trí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật