Nghĩa tiếng Việt của

swing shift

Cụm từnoun phrase (countable, North American English, informal)Biên soạn riêngIELTS

1. ca chiều–tối, thường kéo dài từ giữa buổi chiều đến khoảng nửa đêm (Anh-Mỹ, thân mật)

Cấu trúc: work the swing shift · be on the swing shift · a swing-shift worker/schedule

He works the swing shift, so he is usually free in the morning.

Anh làm ca chiều–tối nên thường rảnh vào buổi sáng.

The factory added a swing shift to keep the production line running later.

Nhà máy bổ sung ca chiều–tối để dây chuyền sản xuất hoạt động muộn hơn.

2. nhóm công nhân làm ca chiều–tối

Cấu trúc: the swing shift arrives/leaves · hand over a task to the swing shift

The day crew left a maintenance note for the swing shift.

Ca ngày để lại ghi chú bảo trì cho nhóm làm ca chiều–tối.

A supervisor briefed the swing shift before the evening orders came in.

Một quản lý phổ biến công việc cho nhóm ca chiều–tối trước khi đơn hàng buổi tối đến.

Lưu ý: Swing shift là ca làm buổi chiều đến gần nửa đêm, thường bắt đầu khoảng 3–4 giờ chiều và kết thúc khoảng 11 giờ đêm–nửa đêm; giờ cụ thể tùy nơi làm việc. Cách gọi này phổ biến ở Bắc Mỹ và không nên nhầm với night shift, thường bắt đầu muộn hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the work shift during the evening (as 4 p.m. to midnight) (Synonyms: evening shift)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.