Nghĩa tiếng Việt của
swinging
Phiên âm Mỹ /ˈswɪŋɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swinging" phát âm Mỹ /ˈswɪŋɪŋ/ — audio file: swinging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự quay ngang
sự xoay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- swinging door; swinging a bat; swinging sixties
Dễ nhầm
- swinging is the -ing form of swing; swinging sixties refers to the lively, changing culture of the 1960s
Mẫu câu giá trị
- “The children were swinging on the playground.” (Bọn trẻ đang đu trên sân chơi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật