Nghĩa tiếng Việt của

swinging

Phiên âm Mỹ /ˈswɪŋɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "swinging" phát âm Mỹ /ˈswɪŋɪŋ/ — audio file: swinging.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “swing” Nên nhận biết ~C1
tính từ
nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát...)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự quay ngang
sự xoay

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật