Nghĩa tiếng Việt của

swimming trunks

Cụm từphraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “swimming-trunks”.

1. Short garments worn by men or boys for swimming

Cấu trúc: a pair of swimming trunks · put on swimming trunks · swim in trunks

He changed into his swimming trunks at the beach.

Anh thay quần bơi ở bãi biển.

The shop stocks swimming trunks for children.

Cửa hàng có bán quần bơi cho trẻ em.

Lưu ý: Short garments worn by men or boys for swimming; styles vary.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. swimsuit worn by men while swimming (Synonyms: bathing trunks)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.