Nghĩa tiếng Việt của

swim

Phiên âm Mỹ /swɪm/

Transcript: từ "swim" phát âm Mỹ /swɪm/ — audio file: swim.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1391) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự bơi lội
vực sâu nhiều cá (ở sông)
tình hình chung, chiều hướng chung
to be in the swim — biết được tình hình chung
to be out of the swim — không nắm được tình hình chung
to put somebody in the swim — cho ai biết tình hình chung
(hiếm) (như) swimming-bladder
nội động từ swam; swum
bơi
to swim on one's back — bơi ngửa
to swim on one's side — bơi nghiêng
to swim across the river — bơi qua sông
nổi
vegetables swimming in the broth — rau nổi trên mặt nước xuýt
lướt nhanh
she swam into the room — cô ta đi lướt nhanh vào trong phòng
trông như đang quay tít, trông như đang rập rình
everything swam before his eyes — mọi vật như đang quay tít trước mắt nó
choáng váng
my head swims — đầu tôi choáng váng
trần ngập, đẫm ướt
eyes swimming with tears — mắt đẫm lệ
ngoại động từ
bơi, bơi qua
to swim a river — bơi qua con sông
to swim a race — bơi thi
bơi thi với (ai)
to swim someone a hundred metres — bơi thi với ai một trăm mét
cho bơi (chó, ngựa...)
to swim a horse across a stream — cho ngựa bơi qua suối
to swim with (down) the tide
(xem) tide
to swim to the bottom like a stone (like tailor's goose)
(đùa cợt) không biết bơi; chìm nghỉm
Chuyên ngành kỹ thuật
bơi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật