Nghĩa tiếng Việt của
gum
Phiên âm Mỹ /ɡʌm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gum" phát âm Mỹ /ɡʌm/ — audio file: gum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chất gôm
kẹo gôm
nướu răng, lợi
ngoại động từ
dán dính
Chuyên ngành kinh tế
gôm
keo nhựa cây
Chuyên ngành kỹ thuật
gôm
gôm xăng
nhựa cây
nhựa thông
nước
phết keo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chất gôm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chewing gum; gum tree; gum disease
Dễ nhầm
- gum can mean a chewy substance, the tissue around the teeth or a type of tree; context determines which
Mẫu câu giá trị
- “She stuck her chewing gum under the desk.” (Cô dán bã kẹo cao su dưới bàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật