Nghĩa tiếng Việt của

surrender yourself to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. đầu hàng, trình diện (với cơ quan chức năng)

He surrendered himself to the police.

Nó tự trình diện cảnh sát.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.