Nghĩa tiếng Việt của

remembrance sunday

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. Chủ nhật Tưởng niệm tại Anh, gần ngày 11 tháng 11, dành để tưởng nhớ những người đã mất trong chiến tranh

Cấu trúc: on Remembrance Sunday · a Remembrance Sunday service/ceremony · observe Remembrance Sunday

The town holds a memorial service on Remembrance Sunday.

Thị trấn tổ chức lễ tưởng niệm vào Chủ nhật Tưởng niệm.

Veterans and local residents gathered for the Remembrance Sunday ceremony.

Các cựu chiến binh và cư dân địa phương tập trung dự lễ Chủ nhật Tưởng niệm.

Lưu ý: Remembrance Sunday là ngày tưởng niệm tại Vương quốc Anh, diễn ra vào Chủ nhật gần ngày 11 tháng 11 nhất; các buổi lễ tưởng nhớ người đã thiệt mạng trong chiến tranh và những người chịu ảnh hưởng bởi chiến tranh. Ngày cụ thể thay đổi theo từng năm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the Sunday nearest to November 11 when those who died in World War I and World War II are commemorated (Synonyms: Remembrance Day, Poppy Day)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.