Nghĩa tiếng Việt của
lounge
Phiên âm Mỹ /laʊndʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lounge" phát âm Mỹ /laʊndʒ/ — audio file: lounge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đi thơ thẩn, sự lang thang không mục đích
ghế dài, đi văng, ghế tựa
buồng đợi, phòng khách, phòng ngồi chơi (ở khách sạn)
nội động từ
đi thơ thẩn, đi dạo, lang thang không mục đích ((cũng) to lounge about)
ngồi uể oải; nằm ườn
ngoại động từ
((thường) + away) to lounge away one's time lang thang uổng phí thì giờ
Chuyên ngành kinh tế
phòng đợi
quầy giải khát
Chuyên ngành kỹ thuật
ghế bành
Lĩnh vực: xây dựng
đivăng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- airport lounge; lounge chair; lounge around
Dễ nhầm
- a lounge is a room for relaxing or a waiting area; lounge around means relax without doing much
Mẫu câu giá trị
- “We waited in the airport lounge.” (Chúng tôi chờ ở phòng chờ sân bay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật