Nghĩa tiếng Việt của

sucker into doing

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. lừa gạt, gài (ai) vào (việc tốn kém/xấu)

I got suckered into buying a gym pass.

Tôi bị lừa mua thẻ phòng gym.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.