Nghĩa tiếng Việt của

such and such

Cụm từpronoun and determiner (informal)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “such-and-such”.

1. một người/vật cụ thể nhưng không nêu rõ danh tính hoặc tên gọi

Cấu trúc: such and such a person · call somebody such and such · refer to such-and-such

She said that such and such had approved the request, but she could not remember the name.

Cô nói người nào đó đã duyệt yêu cầu nhưng không nhớ tên.

The instructions refer to a place called such-and-such, which is not shown on this map.

Chỉ dẫn nhắc đến một nơi nào đó nhưng nơi ấy không được đánh dấu trên bản đồ này.

2. một ngày, thời điểm, lượng hoặc chi tiết cụ thể nhưng không nói chính xác là gì

Cấu trúc: on such-and-such a day · at such-and-such a time · such-and-such an amount

The appointment is on such-and-such a date in early June.

Cuộc hẹn diễn ra vào một ngày nào đó đầu tháng Sáu.

The form asks for such-and-such an amount, but I need to check the invoice first.

Biểu mẫu yêu cầu một khoản tiền cụ thể, nhưng trước hết tôi cần kiểm tra hóa đơn.

Lưu ý: Such and such là cách nói thay cho một người, vật, thời điểm hoặc lượng cụ thể mà người nói không nêu tên/số chính xác. Khi đứng trước danh từ, thường viết có gạch nối: such-and-such a day/amount; cụm có sắc thái thân mật và đôi khi dùng khi không nhớ hoặc không muốn nói chi tiết.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.