Nghĩa tiếng Việt của

stunt man

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. nam diễn viên đóng thế, thực hiện cảnh nguy hiểm thay cho diễn viên chính

Cấu trúc: a stunt man doubles for an actor · hire a stunt man · a stunt man performs a dangerous scene

A stunt man performed the fall because the lead actor was injured.

Diễn viên đóng thế thực hiện cú ngã vì diễn viên chính bị thương.

The stunt man rehearsed the jump with the safety team before filming.

Diễn viên đóng thế tập cú nhảy với đội an toàn trước khi quay.

2. nam nghệ sĩ biểu diễn các pha mạo hiểm để giải trí

Cấu trúc: a professional stunt man · perform as a stunt man · a stunt man's act

The stunt man entertained the crowd with a carefully controlled motorcycle jump.

Nghệ sĩ biểu diễn pha mạo hiểm khiến đám đông thích thú bằng cú nhảy xe máy được kiểm soát cẩn thận.

As a stunt man, he performed daring acts at public shows.

Với vai trò nghệ sĩ biểu diễn mạo hiểm, anh thực hiện những tiết mục táo bạo tại các buổi diễn công cộng.

Lưu ý: Stunt man là nam diễn viên đóng thế, thực hiện cảnh nguy hiểm thay cho diễn viên trong phim; cụm cũng có thể chỉ người biểu diễn các pha mạo hiểm để giải trí. Cách viết stuntman liền một từ cũng phổ biến; stunt performer là cách gọi trung tính về giới hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a stand-in for movie stars to perform dangerous stunts (Synonyms: double, stunt woman)
    "his first job in Hollywood was as a double for Clark Gable"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.