Nghĩa tiếng Việt của
stretched
Phiên âm Mỹ /stɹɛtʃt/ BrE /strɛtʃt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stretched" phát âm Mỹ /stɹɛtʃt/ Anh /strɛtʃt/ — audio file: stretched.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bị kéo; bị căng; vuốt dài
Chuyên ngành kỹ thuật
bị căng
bị kéo
chịu kéo
kéo căng
kéo dài
Lĩnh vực: xây dựng
bị kéo dài
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chủ động (đai truyền)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được mở rộng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stretched out; stretched fabric; stretched the budget
Dễ nhầm
- stretched is the past form of stretch, meaning extend or make longer; stretched thin means having too many demands
Mẫu câu giá trị
- “He stretched the rope across the path.” (Anh kéo căng sợi dây ngang lối đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật