Nghĩa tiếng Việt của

stretched

Phiên âm Mỹ /stɹɛtʃt/ BrE /strɛtʃt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stretched" phát âm Mỹ /stɹɛtʃt/ Anh /strɛtʃt/ — audio file: stretched.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “stretch” Nên nhận biết ~C1
tính từ
bị kéo; bị căng; vuốt dài
Chuyên ngành kỹ thuật
bị căng
bị kéo
chịu kéo
kéo căng
kéo dài
Lĩnh vực: xây dựng
bị kéo dài
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chủ động (đai truyền)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được mở rộng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật