Nghĩa tiếng Việt của

stretch yourself out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. duỗi người ra, nằm dài trải mình ra

The cat stretched itself out in the sun.

Con mèo duỗi mình phơi nắng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.