Nghĩa tiếng Việt của

tensile strength

Cụm từnoun phrase (uncountable, technical)Biên soạn riêng

1. độ bền kéo, khả năng của vật liệu chịu lực kéo trước khi bị đứt/hỏng

Cấu trúc: high/low tensile strength · measure/test the tensile strength of a material · tensile strength of a fibre

The rope's high tensile strength makes it suitable for lifting heavy loads.

Độ bền kéo cao khiến sợi dây phù hợp để nâng vật nặng.

Engineers tested the tensile strength of the new composite material.

Các kỹ sư kiểm tra độ bền kéo của vật liệu composite mới.

Lưu ý: Tensile strength là độ bền kéo của vật liệu: khả năng chịu lực kéo trước khi đứt hoặc hỏng. Chỉ số này khác độ bền nén (compressive strength), vốn đo khả năng chịu lực ép.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the strength of material expressed as the greatest longitudinal stress it can bear without tearing apart

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.