Nghĩa tiếng Việt của
strangely
Phiên âm Mỹ /ˈstɹeɪndʒli/ BrE /ˈstreɪndʒli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "strangely" phát âm Mỹ /ˈstɹeɪndʒli/ Anh /ˈstreɪndʒli/ — audio file: strangely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
lạ lùng
kỳ lạ, kỳ quặc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strangely quiet; strangely familiar; behave strangely
Dễ nhầm
- strangely means in an unusual or surprising way; it can also introduce a surprising fact
Mẫu câu giá trị
- “The room was strangely quiet after the announcement.” (Căn phòng im lặng lạ thường sau thông báo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật