Nghĩa tiếng Việt của

storm lantern

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “storm-lantern”.

1. đèn lồng chống gió, thường dùng nhiên liệu để chiếu sáng ngoài trời

Cấu trúc: light/carry a storm lantern · a storm lantern burns brightly · hang a lantern outside

They hung a storm lantern outside the tent after sunset.

Họ treo một chiếc đèn lồng chống gió bên ngoài lều sau khi mặt trời lặn.

The old storm lantern still worked during the power cut.

Chiếc đèn lồng chống gió cũ vẫn dùng được khi mất điện.

Lưu ý: Storm lantern là đèn lồng dùng nhiên liệu, có chụp bảo vệ ngọn lửa khỏi gió để có thể sử dụng ngoài trời. Loại đèn này thường gợi bối cảnh cắm trại hoặc mất điện; cụm không nhất thiết chỉ một mẫu đèn hay nhiên liệu cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an oil lamp with a glass chimney and perforated metal lid to protect the flame from high winds; candlestick with a glass chimney (Synonyms: hurricane lamp, hurricane lantern, tornado lantern, storm lamp)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.