Nghĩa tiếng Việt của
ducking stool
Mục trong từ điển mở: “ducking-stool”.
1. ghế nhấn nước dùng làm hình phạt thời xưa
Cấu trúc: punish somebody with a ducking stool · be tied to a ducking stool · a historical ducking stool
The local museum displayed a replica of a ducking stool.
Bảo tàng địa phương trưng bày bản sao của một chiếc ghế nhấn nước.
Historical records describe people being lowered into water on a ducking stool.
Tư liệu lịch sử mô tả người bị hạ xuống nước trên một chiếc ghế nhấn nước.
Lưu ý: Ducking stool là dụng cụ trừng phạt công khai từng được dùng ở Anh và một số nơi khác: người bị buộc vào ghế rồi hạ xuống nước. Trong tư liệu lịch sử, hình phạt này thường gắn với việc nhắm vào phụ nữ bị cáo buộc là “gây rối” hoặc phù thủy; cách thực hiện và nhóm bị phạt thay đổi theo địa phương, và cụm ngày nay chủ yếu mang tính lịch sử.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an instrument of punishment consisting of a chair in which offenders were ducked in water (Synonyms: cucking stool)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.