Nghĩa tiếng Việt của

stool pigeon

Cụm từnoun phrase (informal, especially North American English)Biên soạn riêng

1. kẻ chỉ điểm/cung cấp tin cho cảnh sát về người khác (từ lóng, thường mang ý chê bai)

Cấu trúc: a stool pigeon for the police · use somebody as a stool pigeon · inform on somebody

The gang suspected that one of its members was a stool pigeon for the police.

Băng nhóm nghi một thành viên của mình là kẻ chỉ điểm cho cảnh sát.

In the crime novel, the detective used a stool pigeon to learn about the planned robbery.

Trong tiểu thuyết hình sự, thám tử dùng một người chỉ điểm để tìm hiểu vụ cướp được lên kế hoạch.

Lưu ý: Stool pigeon là từ lóng chỉ người cung cấp tin cho cảnh sát về một người khác, đặc biệt trong giới tội phạm; đôi khi người đó bí mật kết thân để lấy thông tin. Cụm thường mang sắc thái chê bai; informer là từ trung tính hơn. Tên gọi có nguồn gốc lịch sử từ chim mồi buộc vào giá để dụ chim khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a dummy pigeon used to decoy others
  2. someone acting as an informer or decoy for the police (Synonyms: fink, snitch, snitcher, stoolpigeon, stoolie, sneak)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.