Nghĩa tiếng Việt của

stern

Phiên âm Mỹ /stɝn/ BrE /stɜːn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stern" phát âm Mỹ /stɝn/ Anh /stɜːn/ — audio file: stern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
nghiêm nghị, nghiêm khắc
stern countenance — vẻ mặt khiêm khắc
the sterner sex
(xem) sex
danh từ
(hàng hải) phía đuôi tàu, phần sau tàu
mông đít; đuôi (chó săn...)
Chuyên ngành kinh tế
đuôi/phần sau cùng của tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
đuôi
phía đuôi
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đuôi tàu (đóng tàu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật