Nghĩa tiếng Việt của

staying power

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. sức bền bỉ (khả năng trụ lâu, không bỏ cuộc)

Cấu trúc: have/lack staying power · prove one's staying power

These boots have staying power — five winters so far.

Đôi bốt này bền bỉ — đã trụ năm mùa đông.

Startups need staying power more than hype.

Startup cần sức bền bỉ hơn là hào nhoáng.

Lưu ý: Khen sự bền vững — của người, thương hiệu, phong trào.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sức chịu đựng, sức dẻo dai
Chuyên ngành kinh tế
sức chống đỡ
sức cố thủ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. enduring strength and energy (Synonyms: stamina, toughness)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.