Nghĩa tiếng Việt của
station house
Mục trong từ điển mở: “station-house”.
1. đồn cảnh sát hoặc trụ sở của lực lượng cảnh sát địa phương
Cấu trúc: the local station house · take somebody to the station house · officers at a station house
The witness went to the station house to give a statement.
Nhân chứng đến đồn cảnh sát để khai báo.
Two officers returned to the station house after their patrol.
Hai cảnh sát trở về trụ sở sau ca tuần tra.
Lưu ý: Station house là trụ sở/đồn của lực lượng cảnh sát địa phương, cách gọi tiếng Anh-Bắc Mỹ. Police station được dùng rộng rãi hơn ở cả Anh và Bắc Mỹ; trong ngữ cảnh này station không phải nhà ga tàu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a station that serves as headquarters for police in a particular district; serves as a place from which policemen are dispatched and to which arrested persons are brought (Synonyms: police station, police headquarters)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.