Nghĩa tiếng Việt của

squeeze out of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. moi, nặn (thông tin, tiền) từ (ai)

She squeezed the whole story out of him.

Cô ấy moi được cả câu chuyện từ nó.

2. loại (ai) ra khỏi (thị trường, vị trí) bằng cách vắt kiệt

Big chains squeezed small shops out of the market.

Chuỗi lớn đẩy các tiệm nhỏ khỏi thị trường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.