Nghĩa tiếng Việt của

speed limit

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. giới hạn tốc độ tối đa theo luật

Cấu trúc: obey/exceed the speed limit · a 50 mph speed limit · impose a speed limit

Drivers must obey the speed limit near the school.

Người lái xe phải tuân thủ giới hạn tốc độ gần trường học.

The driver was fined for exceeding the speed limit on the highway.

Người lái xe bị phạt vì chạy quá tốc độ cho phép trên đường cao tốc.

Lưu ý: Speed limit là tốc độ tối đa được luật cho phép trên một con đường hoặc trong một khu vực. Giới hạn cụ thể thay đổi theo quốc gia, loại đường và biển báo; cụm thường đi với obey, exceed, impose hoặc set.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. regulation establishing the top speed permitted on a given road

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.