Nghĩa tiếng Việt của
speed up
1. nhanh lên; tăng tốc độ hoặc diễn ra nhanh hơn
Cấu trúc: the car/pace speeds up · speed up gradually · speed up towards the finish
The train began to speed up as it left the station.
Đoàn tàu bắt đầu tăng tốc khi rời nhà ga.
Her heartbeat sped up when she heard the unexpected news.
Tim cô đập nhanh hơn khi nghe tin bất ngờ.
2. đẩy nhanh; làm cho một quá trình hoặc hoạt động diễn ra nhanh hơn
Cấu trúc: speed up production/the process · speed something up · steps to speed up approval
The new software should speed up the report-writing process.
Phần mềm mới sẽ giúp đẩy nhanh quá trình viết báo cáo.
The team added another reviewer to speed up approval of the applications.
Nhóm bổ sung một người thẩm định để đẩy nhanh việc xét duyệt các đơn đăng ký.
Lưu ý: Speed up có thể là nội động từ (nhanh lên) hoặc ngoại động từ (làm cho việc gì diễn ra nhanh hơn). Dạng quá khứ và quá khứ phân từ thường là sped up hoặc speeded up.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
speedup US /spˈiːdʌp/
noun
- the act of accelerating; increasing the speed (Synonyms: acceleration, quickening)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.