Nghĩa tiếng Việt của
speed reading
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “speed-reading”.
1. kỹ thuật đọc nhanh
Speed reading helps with news, not poetry.
Đọc nhanh hợp tin tức, không hợp thơ.
He took a speed-reading course before finals.
Anh học lớp đọc nhanh trước kỳ cuối.
Lưu ý: Kỹ năng; tính từ "speed-reading" có gạch nối.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
cách đọc nhanh; đọc lướt
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
speed-reading
noun
- reading at speeds significantly faster than normal
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.