Nghĩa tiếng Việt của

space station

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. công trình trên quỹ đạo dùng làm căn cứ cho phi hành gia/nghiên cứu không gian

Cấu trúc: an orbiting space station · aboard/on a space station · dock with a space station

The astronauts carried out the experiment aboard the space station.

Các phi hành gia tiến hành thí nghiệm trên trạm vũ trụ.

A cargo vehicle docked with the space station to deliver food and equipment.

Một tàu chở hàng kết nối với trạm vũ trụ để giao thực phẩm và thiết bị.

Lưu ý: Space station là công trình lớn được đưa vào quỹ đạo và duy trì làm căn cứ cho người làm việc/nghiên cứu trong không gian; thường cần tàu khác đưa phi hành đoàn và hàng hóa lên. Không nhầm với một trạm quan sát trên mặt đất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a manned artificial satellite in a fixed orbit designed for scientific research (Synonyms: space platform, space laboratory)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.